-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
KeoBong - Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hôm Nay, Kèo Nhà Cái
Rhone-Vallee
Rhone-Vallee
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Rhone-Vallee
Tên ngắn gọn
Năm thành lập
0
Sân vận động
Tháng 11/2025
Coupe de France
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 11/2025
Coupe de France
BXH N/A
Không có thông tin
| Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
|---|---|---|
| 0 | Hugo Akadjame | France |
| 0 | Brice Haond | France |
| 0 | Sébastien Brunet | France |
| 0 | Lorris Leboulanger | France |
| 0 | Diakarya Dia | France |
| 0 | S. Redondo | France |
| 0 | J. Girouin | France |
| 0 | Hugo Baqué | France |
| 0 | C. Noyer | France |
| 0 | Tiémoko Diomandé | France |
| 0 | Gautier Charles | France |
| 0 | Clement Daudet | France |
| 0 | Murat Saltan | France |
| 0 | Attef Hénia | France |
| 0 | Xavier Martin | France |
| 0 | El Bachir Jarfaoui | France |
| 0 | Álvaro Loureiro Faria Dias | Portugal |
| 0 | Quentin Amann | France |
| 0 | D. Nikiema | France |
| 0 | Kévin Pagnan | France |
| 0 | Furman Abrahamyan | Armenia |
2021-01-01
Sébastien Brunet
Entente Crest-Aouste
Chưa xác định
2021-01-01
Brice Haond
Entente Crest-Aouste
Chưa xác định
2021-01-01
Diakarya Dia
Montélimar
Chưa xác định
2018-07-01
J. Girouin
Olympique de Valence
Chưa xác định
2018-07-01
Hugo Akadjame
Entente Crest-Aouste
Chưa xác định
2018-07-01
S. Redondo
Olympique de Valence
Chưa xác định
2018-07-01
Lorris Leboulanger
Entente Crest-Aouste
Chưa xác định
Lịch thi đấu bóng đá
- Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Lịch thi đấu bóng đá La Liga
- Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1 (L1)
- Lịch thi đấu bóng đá Serie A
- Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga (Đức)
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Champions League (C1)
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Europa League (C2)
- Lịch thi đấu bóng đá Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
- Lịch thi đấu bóng đá FA WSL
- Lịch thi đấu bóng đá National League England
- Lịch thi đấu bóng đá League Two
- Lịch thi đấu bóng đá League One
- Lịch thi đấu bóng đá Championship
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Euro
- Lịch thi đấu bóng đá Copa America
- Lịch thi đấu bóng đá National league TBN
- Lịch thi đấu bóng đá National League - North
- Lịch thi đấu bóng đá MLS (Mỹ)
Bảng xếp hạng
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
12 | 18 | 29 |
| 02 |
Manchester City
|
13 | 15 | 25 |
| 03 |
Chelsea
|
12 | 12 | 23 |
| 04 |
Sunderland
|
13 | 4 | 22 |
| 05 |
Aston Villa
|
12 | 4 | 21 |
| 06 |
Crystal Palace
|
12 | 7 | 20 |
| 07 |
Brighton
|
12 | 3 | 19 |
| 08 |
Brentford
|
13 | 1 | 19 |
| 09 |
Bournemouth
|
13 | -2 | 19 |
| 10 |
Tottenham
|
13 | 5 | 18 |
| 11 |
Newcastle
|
13 | 1 | 18 |
| 12 |
Manchester United
|
12 | 0 | 18 |
| 13 |
Liverpool
|
12 | -2 | 18 |
| 14 |
Everton
|
13 | -3 | 18 |
| 15 |
Fulham
|
13 | -2 | 17 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
12 | -7 | 12 |
| 17 |
West Ham
|
12 | -10 | 11 |
| 18 |
Leeds
|
13 | -12 | 11 |
| 19 |
Burnley
|
13 | -12 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
12 | -20 | 2 |
No league selected
Chủ Nhật - 30.11
17:00
17:30
17:30
18:00
18:00
18:00
18:00
18:00
18:00
18:00
18:00
18:15
18:30
18:30
18:30
18:30
19:00
19:00
20:00
20:00
20:00
20:00
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:05
21:05
21:30
21:30
22:00
22:00
22:15
22:30
22:30
22:30
22:45
23:00
23:00
23:00
23:00
23:15
23:15
23:15
23:15
23:30
23:30
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
12 | 18 | 29 |
| 02 |
Manchester City
|
13 | 15 | 25 |
| 03 |
Chelsea
|
12 | 12 | 23 |
| 04 |
Sunderland
|
13 | 4 | 22 |
| 05 |
Aston Villa
|
12 | 4 | 21 |
| 06 |
Crystal Palace
|
12 | 7 | 20 |
| 07 |
Brighton
|
12 | 3 | 19 |
| 08 |
Brentford
|
13 | 1 | 19 |
| 09 |
Bournemouth
|
13 | -2 | 19 |
| 10 |
Tottenham
|
13 | 5 | 18 |
| 11 |
Newcastle
|
13 | 1 | 18 |
| 12 |
Manchester United
|
12 | 0 | 18 |
| 13 |
Liverpool
|
12 | -2 | 18 |
| 14 |
Everton
|
13 | -3 | 18 |
| 15 |
Fulham
|
13 | -2 | 17 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
12 | -7 | 12 |
| 17 |
West Ham
|
12 | -10 | 11 |
| 18 |
Leeds
|
13 | -12 | 11 |
| 19 |
Burnley
|
13 | -12 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
12 | -20 | 2 |
