-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
KeoBong - Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hôm Nay, Kèo Nhà Cái
Haiti W
Haiti W
Thành Lập:
1904
Sân VĐ:
Thành Lập:
1904
Sân VĐ:
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Haiti W
Tên ngắn gọn
Năm thành lập
1904
Sân vận động
Tháng 02/2025
Tháng 04/2025
Friendlies Women
Tháng 06/2025
Friendlies Women
Tháng 10/2025
BXH N/A
Không có thông tin
| Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
|---|---|---|
| 30 | N. Mondésir | Haiti |
| 11 | A. Pierre-Louis | Haiti |
| 27 | B. Louis | Haiti |
| 5 | K. Louis | Haiti |
| 4 | C. Surpris | Haiti |
| 0 | R. Borgella | Haiti |
| 0 | Kiki | Haiti |
| 6 | M. Dumornay | Haiti |
| 1 | R. Joseph | |
| 11 | R. Éloissaint | Haiti |
| 12 | C. Constant | Haiti |
| 0 | M. Moryl | Haiti |
| 0 | D. Pierre-Louis | Haiti |
| 0 | D. Joseph | Haiti |
| 0 | S. Jeudy | Haiti |
| 0 | J. Limage | Haiti |
| 0 | N. Ambroise | Haiti |
| 0 | N. Ganthier | Haiti |
| 0 | D. Étienne | Haiti |
| 0 | B. Petit-Frère | Haiti |
| 0 | T. Joseph | Haiti |
| 0 | K. Théus | Haiti |
| 0 | J. Laforte | Haiti |
| 0 | J. Vanuxeem | Haiti |
| 0 | D. Bien-Aimé | Haiti |
| 0 | A. Ibrahim | Haiti |
| 0 | C. Joseph | Haiti |
| 0 | C. Domond | Haiti |
| 0 | L. Moïse | Haiti |
| 0 | R. Vilain | Haiti |
| 0 | K. Vilain | Haiti |
| 0 | Jasmine Vilgrain | |
| 0 | B. Montinard | |
| 0 | I. Bernier | |
| 0 | K. Cesar | |
| 0 | E. Gabriel |
Không có thông tin
Lịch thi đấu bóng đá
- Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Lịch thi đấu bóng đá La Liga
- Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1 (L1)
- Lịch thi đấu bóng đá Serie A
- Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga (Đức)
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Champions League (C1)
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Europa League (C2)
- Lịch thi đấu bóng đá Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
- Lịch thi đấu bóng đá FA WSL
- Lịch thi đấu bóng đá National League England
- Lịch thi đấu bóng đá League Two
- Lịch thi đấu bóng đá League One
- Lịch thi đấu bóng đá Championship
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Euro
- Lịch thi đấu bóng đá Copa America
- Lịch thi đấu bóng đá National league TBN
- Lịch thi đấu bóng đá National League - North
- Lịch thi đấu bóng đá MLS (Mỹ)
Bảng xếp hạng
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
12 | 18 | 29 |
| 02 |
Manchester City
|
13 | 15 | 25 |
| 03 |
Aston Villa
|
13 | 5 | 24 |
| 04 |
Chelsea
|
12 | 12 | 23 |
| 05 |
Brighton
|
13 | 5 | 22 |
| 06 |
Sunderland
|
13 | 4 | 22 |
| 07 |
Manchester United
|
13 | 1 | 21 |
| 08 |
Liverpool
|
13 | 0 | 21 |
| 09 |
Crystal Palace
|
13 | 6 | 20 |
| 10 |
Brentford
|
13 | 1 | 19 |
| 11 |
Bournemouth
|
13 | -2 | 19 |
| 12 |
Tottenham
|
13 | 5 | 18 |
| 13 |
Newcastle
|
13 | 1 | 18 |
| 14 |
Everton
|
13 | -3 | 18 |
| 15 |
Fulham
|
13 | -2 | 17 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
13 | -9 | 12 |
| 17 |
West Ham
|
13 | -12 | 11 |
| 18 |
Leeds
|
13 | -12 | 11 |
| 19 |
Burnley
|
13 | -12 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
13 | -21 | 2 |
No league selected
Thứ Hai - 01.12
00:00
00:00
00:00
00:00
00:00
00:00
00:00
00:00
01:30
02:00
02:30
02:45
02:45
03:00
03:00
07:00
08:00
18:00
20:00
20:00
22:45
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
12 | 18 | 29 |
| 02 |
Manchester City
|
13 | 15 | 25 |
| 03 |
Aston Villa
|
13 | 5 | 24 |
| 04 |
Chelsea
|
12 | 12 | 23 |
| 05 |
Brighton
|
13 | 5 | 22 |
| 06 |
Sunderland
|
13 | 4 | 22 |
| 07 |
Manchester United
|
13 | 1 | 21 |
| 08 |
Liverpool
|
13 | 0 | 21 |
| 09 |
Crystal Palace
|
13 | 6 | 20 |
| 10 |
Brentford
|
13 | 1 | 19 |
| 11 |
Bournemouth
|
13 | -2 | 19 |
| 12 |
Tottenham
|
13 | 5 | 18 |
| 13 |
Newcastle
|
13 | 1 | 18 |
| 14 |
Everton
|
13 | -3 | 18 |
| 15 |
Fulham
|
13 | -2 | 17 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
13 | -9 | 12 |
| 17 |
West Ham
|
13 | -12 | 11 |
| 18 |
Leeds
|
13 | -12 | 11 |
| 19 |
Burnley
|
13 | -12 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
13 | -21 | 2 |
