-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
KeoBong - Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hôm Nay, Kèo Nhà Cái
Yeni Çorumspor (COR)
Yeni Çorumspor (COR)
Thành Lập:
1997
Sân VĐ:
Çorum Şehir Stadyumu
Thành Lập:
1997
Sân VĐ:
Çorum Şehir Stadyumu
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Yeni Çorumspor
Tên ngắn gọn
COR
Năm thành lập
1997
Sân vận động
Çorum Şehir Stadyumu
Tháng 11/2025
1. Lig
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 12/2025
1. Lig
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 01/2026
1. Lig
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 02/2026
1. Lig
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 03/2026
1. Lig
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 04/2026
1. Lig
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 05/2026
1. Lig
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 08/2025
1. Lig
Tháng 09/2025
1. Lig
Tháng 10/2025
1. Lig
Cup
Tháng 11/2025
1. Lig
BXH 1. Lig
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Kocaelispor
|
38 | 27 | 72 |
| 01 |
Pendikspor
|
15 | 20 | 32 |
| 02 |
Amed
|
15 | 12 | 29 |
| 02 |
Genclerbirligi
|
38 | 23 | 68 |
| 03 |
Fatih Karagümrük
|
38 | 19 | 66 |
| 03 |
Erokspor
|
15 | 18 | 28 |
| 04 |
BB Bodrumspor
|
14 | 19 | 27 |
| 05 |
Erzurum BB
|
15 | 15 | 26 |
| 06 |
Yeni Çorumspor
|
14 | 9 | 25 |
| 07 |
76 Iğdır Belediyespor
|
15 | 2 | 25 |
| 08 |
Serik Belediyespor
|
15 | 0 | 25 |
| 09 |
Bandırmaspor
|
14 | 5 | 23 |
| 10 |
Van BB
|
15 | 3 | 21 |
| 11 |
Boluspor
|
14 | 7 | 20 |
| 12 |
Sakaryaspor
|
15 | -3 | 19 |
| 13 |
Keçiörengücü
|
15 | 4 | 18 |
| 14 |
Sivasspor
|
14 | 3 | 17 |
| 15 |
İstanbulspor
|
15 | -9 | 15 |
| 16 |
Ümraniyespor
|
15 | -12 | 15 |
| 17 |
Ankaragucu
|
38 | 1 | 48 |
| 17 |
Manisa BBSK
|
15 | -7 | 13 |
| 18 |
Sarıyer
|
14 | -10 | 11 |
| 18 |
Şanlıurfaspor
|
38 | -10 | 40 |
| 19 |
Hatayspor
|
14 | -24 | 4 |
| 19 |
Adanaspor
|
38 | -43 | 30 |
| 20 |
Yeni Malatyaspor
|
38 | -139 | -21 |
| 20 |
Adana Demirspor
|
14 | -52 | -23 |
| Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
|---|---|---|
Không có thông tin |
||
2025-07-01
B. Genç
Adana 1954 FK
Chưa xác định
2025-07-01
A. Akkuş
Adana 1954 FK
Chưa xác định
2024-09-11
A. Ćatić
76 Iğdır Belediyespor
Cho mượn
2024-08-26
A. Akkuş
Adana 1954 FK
Cho mượn
2024-08-22
E. Kara
Hekimoğlu Trabzon
Chưa xác định
2024-08-16
A. Türkan
68 Aksaray Belediyespor
Chuyển nhượng tự do
2024-08-13
H. Barış
Karşıyaka
Chuyển nhượng tự do
2024-08-09
M. Nalepa
Genclerbirligi
Chưa xác định
2024-08-05
G. Karadeniz
Serik Belediyespor
Chưa xác định
2024-08-01
D. Avounou
CFR 1907 Cluj
Chuyển nhượng tự do
2024-07-23
T. Ergül
Hekimoğlu Trabzon
Chuyển nhượng tự do
2024-07-19
M. Boudjemaa
Hatayspor
Chuyển nhượng tự do
2024-07-19
E. Kara
Menemen Belediyespor
Chưa xác định
2024-07-19
A. Köse
Tuzlaspor
Chưa xác định
2024-07-08
S. Çam
Sarıyer
Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Özek
Bursaspor
Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Akkuş
Kastamonuspor 1966
Chưa xác định
2024-07-01
M. Aşcı
Arguvan Belediyespor
Chưa xác định
2024-07-01
A. Doğan
Halide Edip Adıvar
Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
E. Karadağ
Küçükçekmece Sinopspor
Chưa xác định
2024-07-01
E. Altıntaş
76 Iğdır Belediyespor
Chưa xác định
2024-06-27
B. Genç
Adana 1954 FK
Cho mượn
2024-06-24
S. Çam
Erokspor
Chuyển nhượng tự do
2024-06-24
K. Kasongo
Sakaryaspor
Chuyển nhượng tự do
2024-02-09
L. Landre
Kifisia
Chuyển nhượng tự do
2024-02-06
B. Olgun
Buca FK
Chuyển nhượng tự do
2024-01-24
S. Kurumuş
Van BB
Chuyển nhượng tự do
2024-01-23
H. Barış
76 Iğdır Belediyespor
Chưa xác định
2024-01-19
B. Genç
Belediye Derincespor
Cho mượn
2024-01-18
E. Karadağ
Küçükçekmece Sinopspor
Cho mượn
2024-01-11
E. Altıntaş
76 Iğdır Belediyespor
Cho mượn
2024-01-11
B. Değirmencioğlu
Amed
Chuyển nhượng tự do
2024-01-11
S. Yavuz
76 Iğdır Belediyespor
Chuyển nhượng tự do
2023-09-15
S. Yavuz
Ankaraspor
Cho mượn
2023-09-13
M. Nalepa
Sakaryaspor
Chưa xác định
2023-09-06
E. Küç
Kestelspor
Chưa xác định
2023-09-03
E. Karadağ
Batman Petrolspor
Cho mượn
2023-09-02
S. Kurşunlu
Muş Menderesspor
Chưa xác định
2023-09-01
H. Taşcı
Hekimoğlu Trabzon
Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
E. Karadağ
Rizespor
Chuyển nhượng tự do
2023-08-23
T. Temeltaş
Erzin Spor
Chưa xác định
2023-08-23
B. Genç
Diyarbekirspor
Cho mượn
2023-08-15
A. Akkuş
Kastamonuspor 1966
Cho mượn
2023-08-15
E. Öztürk
Van BB
Chuyển nhượng tự do
2023-08-10
M. Aşcı
Zonguldak Kömürspor
Chưa xác định
2023-08-05
F. Yazgan
76 Iğdır Belediyespor
Chưa xác định
2023-07-28
C. Cavlan
76 Iğdır Belediyespor
Chưa xác định
2023-07-24
M. Karaahmet
Çankaya FK
Chưa xác định
2023-07-17
A. Doğan
Orduspor 1967
Chưa xác định
2023-07-13
E. Küç
Viktoria Berlin
Chưa xác định
2023-07-13
Geraldo
Ümraniyespor
Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
C. Cavlan
Bandırmaspor
Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
A. Özek
Altınordu
Chưa xác định
2023-07-06
Z. Touré
Dijon
Chuyển nhượng tự do
2023-07-06
T. Verheydt
ADO Den Haag
Chưa xác định
2023-07-01
D. Çörtlen
Ayvalıkgücü Belediyespor
Chưa xác định
2023-07-01
F. Yazgan
76 Iğdır Belediyespor
Chưa xác định
2023-07-01
A. Akkuş
İnegölspor
Chưa xác định
2023-07-01
S. Ilgaz
Manisa BBSK
Chưa xác định
2023-07-01
M. Karaahmet
Çankaya FK
Chưa xác định
2023-02-08
H. Akınay
Adanaspor
Chuyển nhượng tự do
2023-02-03
M. Taşcı
Eskişehirspor
Chuyển nhượng tự do
2023-01-13
H. Taşcı
Sakaryaspor
Chuyển nhượng tự do
2023-01-13
S. Ilgaz
Manisa BBSK
Cho mượn
2023-01-13
B. Çalık
Kastamonuspor 1966
Chuyển nhượng tự do
2023-01-12
G. Karadeniz
Boluspor
Chuyển nhượng tự do
2023-01-12
M. Akyüz
Sakaryaspor
Chưa xác định
2023-01-12
T. Temeltaş
76 Iğdır Belediyespor
Chuyển nhượng tự do
2023-01-12
A. Türkan
BB Bodrumspor
Chuyển nhượng tự do
2023-01-12
O. Sol
Sakaryaspor
Chuyển nhượng tự do
2023-01-12
B. Genç
Arnavutköy Belediyespor
Cho mượn
2023-01-12
A. Akkuş
İnegölspor
Cho mượn
2023-01-12
E. Yokuşlu
Amed
Chưa xác định
2023-01-06
M. Aşcı
Çankaya FK
Chưa xác định
2022-09-22
Aykut Akgün
Nilüfer Belediye
Chuyển nhượng tự do
2022-09-08
R. Türköz
Karşıyaka
Chuyển nhượng tự do
2022-09-03
F. Yazgan
76 Iğdır Belediyespor
Cho mượn
2022-09-03
Y. Akyel
Erokspor
Chuyển nhượng tự do
2022-08-24
M. Karaahmet
Çankaya FK
Cho mượn
2022-08-23
S. Kurumuş
Sakaryaspor
Chuyển nhượng tự do
2022-08-18
D. Çörtlen
Ayvalıkgücü Belediyespor
Cho mượn
2022-08-15
Y. Akyel
Ankara Demirspor
Chuyển nhượng tự do
2022-08-13
M. Yıldırım
Van BB
Chưa xác định
2022-08-12
İ. Benli
Serik Belediyespor
Chuyển nhượng tự do
2022-08-09
A. Akkuş
Somaspor
Chuyển nhượng tự do
2022-07-27
M. Aşcı
Çankaya FK
Cho mượn
2022-07-19
S. Kaya
Ankaragucu
Chưa xác định
2022-07-19
S. Kurşunlu
76 Iğdır Belediyespor
Chuyển nhượng tự do
2022-07-18
H. Aksu
Nazilli Belediyespor
Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
B. Olgun
76 Iğdır Belediyespor
Chưa xác định
2022-07-12
B. Genç
Kırklarelispor
Chưa xác định
2022-07-09
M. Taşcı
Bayburt İÖİ
Chuyển nhượng tự do
2022-07-09
M. Karaahmet
Nevşehir Belediyespor
Chưa xác định
2022-07-09
E. Kaş
Şanlıurfaspor
Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Çapkan
Rizespor
Chưa xác định
2022-07-01
D. Çörtlen
Bergama Belediyespor
Chưa xác định
2022-07-01
V. Okumak
Pendikspor
Chưa xác định
2022-06-20
H. Akınay
Adanaspor
Chuyển nhượng tự do
2022-06-17
H. Sönmez
76 Iğdır Belediyespor
Chưa xác định
2022-02-08
V. Okumak
Pendikspor
Cho mượn
Lịch thi đấu bóng đá
- Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Lịch thi đấu bóng đá La Liga
- Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1 (L1)
- Lịch thi đấu bóng đá Serie A
- Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga (Đức)
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Champions League (C1)
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Europa League (C2)
- Lịch thi đấu bóng đá Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
- Lịch thi đấu bóng đá FA WSL
- Lịch thi đấu bóng đá National League England
- Lịch thi đấu bóng đá League Two
- Lịch thi đấu bóng đá League One
- Lịch thi đấu bóng đá Championship
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Euro
- Lịch thi đấu bóng đá Copa America
- Lịch thi đấu bóng đá National league TBN
- Lịch thi đấu bóng đá National League - North
- Lịch thi đấu bóng đá MLS (Mỹ)
Bảng xếp hạng
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
12 | 18 | 29 |
| 02 |
Chelsea
|
12 | 12 | 23 |
| 03 |
Manchester City
|
12 | 14 | 22 |
| 04 |
Aston Villa
|
12 | 4 | 21 |
| 05 |
Crystal Palace
|
12 | 7 | 20 |
| 06 |
Brighton
|
12 | 3 | 19 |
| 07 |
Sunderland
|
12 | 3 | 19 |
| 08 |
Brentford
|
13 | 1 | 19 |
| 09 |
Bournemouth
|
12 | -1 | 19 |
| 10 |
Tottenham
|
12 | 6 | 18 |
| 11 |
Manchester United
|
12 | 0 | 18 |
| 12 |
Everton
|
12 | 0 | 18 |
| 13 |
Liverpool
|
12 | -2 | 18 |
| 14 |
Newcastle
|
12 | -2 | 15 |
| 15 |
Fulham
|
12 | -3 | 14 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
12 | -7 | 12 |
| 17 |
West Ham
|
12 | -10 | 11 |
| 18 |
Leeds
|
12 | -11 | 11 |
| 19 |
Burnley
|
13 | -12 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
12 | -20 | 2 |
No league selected
Chủ Nhật - 30.11
12:00
12:00
12:00
17:00
17:30
17:30
18:00
18:00
18:00
18:00
18:00
18:00
18:00
18:00
18:15
18:30
18:30
18:30
18:30
19:00
19:00
20:00
20:00
20:00
20:00
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
20:30
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:05
21:05
21:30
21:30
22:00
22:00
22:15
22:30
22:30
22:30
22:45
23:00
23:00
23:00
23:00
23:15
23:15
23:15
23:15
23:30
23:30
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
12 | 18 | 29 |
| 02 |
Chelsea
|
12 | 12 | 23 |
| 03 |
Manchester City
|
12 | 14 | 22 |
| 04 |
Aston Villa
|
12 | 4 | 21 |
| 05 |
Crystal Palace
|
12 | 7 | 20 |
| 06 |
Brighton
|
12 | 3 | 19 |
| 07 |
Sunderland
|
12 | 3 | 19 |
| 08 |
Brentford
|
13 | 1 | 19 |
| 09 |
Bournemouth
|
12 | -1 | 19 |
| 10 |
Tottenham
|
12 | 6 | 18 |
| 11 |
Manchester United
|
12 | 0 | 18 |
| 12 |
Everton
|
12 | 0 | 18 |
| 13 |
Liverpool
|
12 | -2 | 18 |
| 14 |
Newcastle
|
12 | -2 | 15 |
| 15 |
Fulham
|
12 | -3 | 14 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
12 | -7 | 12 |
| 17 |
West Ham
|
12 | -10 | 11 |
| 18 |
Leeds
|
12 | -11 | 11 |
| 19 |
Burnley
|
13 | -12 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
12 | -20 | 2 |
