-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
KeoBong - Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hôm Nay, Kèo Nhà Cái
Antequera
Antequera
Thành Lập:
1992
Sân VĐ:
Estadio El Maulí
Thành Lập:
1992
Sân VĐ:
Estadio El Maulí
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Antequera
Tên ngắn gọn
Năm thành lập
1992
Sân vận động
Estadio El Maulí
BXH Unknown League
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Atlético Madrid II
|
16 | 14 | 33 |
| 02 |
Europa Fc
|
16 | 8 | 29 |
| 03 |
Sabadell
|
16 | 8 | 29 |
| 04 |
Teruel
|
16 | 1 | 26 |
| 05 |
Gimnastic
|
16 | 2 | 25 |
| 06 |
Real Murcia
|
16 | 1 | 23 |
| 07 |
Eldense
|
16 | 0 | 23 |
| 08 |
FC Cartagena
|
16 | -1 | 23 |
| 09 |
Hércules
|
16 | 1 | 22 |
| 10 |
Algeciras
|
16 | -2 | 21 |
| 11 |
Villarreal II
|
16 | 4 | 20 |
| 12 |
Alcorcon
|
16 | -3 | 20 |
| 13 |
Antequera
|
16 | 0 | 19 |
| 14 |
Juventud Torremolinos
|
16 | -1 | 19 |
| 15 |
Ibiza
|
16 | -3 | 19 |
| 16 |
Tarazona
|
16 | -4 | 19 |
| 17 |
Sevilla Atletico
|
16 | -3 | 15 |
| 18 |
Marbella
|
16 | -5 | 15 |
| 19 |
Sanluqueño
|
16 | -6 | 15 |
| 20 |
Real Betis II
|
16 | -11 | 11 |
| Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
|---|---|---|
Không có thông tin |
||
2024-09-09
David Bollo
Inter Kashi
Chuyển nhượng tự do
2024-08-16
Xemi
Intercity
Chuyển nhượng tự do
2024-07-30
J. Biabiany
San Fernando CD
Chuyển nhượng tự do
2024-07-14
Iván Rodríguez
Cordoba
Chuyển nhượng tự do
2024-07-14
Pepe Mena
Tarazona
Chưa xác định
2024-07-05
Pol Prats
Tudelano
Chưa xác định
2024-07-01
Jero Lario
Atlético Baleares
Chưa xác định
2024-02-08
Pol Prats
Tudelano
Chưa xác định
2024-01-25
Loren Burón
Real Murcia
Chưa xác định
2024-01-01
Pepe Mena
Linares Deportivo
Chưa xác định
2023-10-28
C. Kameni
UE Santa Coloma
Chuyển nhượng tự do
2023-07-18
Loren Burón
Real Murcia
Chưa xác định
2023-07-12
Chema Núñez
Real Unión
Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
G. Quezada
San Roque Lepe
Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Čyžas
Panevėžys
Chưa xác định
2021-07-01
David Bollo
Ararat-Armenia
Chưa xác định
Lịch thi đấu bóng đá
- Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Lịch thi đấu bóng đá La Liga
- Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1 (L1)
- Lịch thi đấu bóng đá Serie A
- Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga (Đức)
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Champions League (C1)
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Europa League (C2)
- Lịch thi đấu bóng đá Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
- Lịch thi đấu bóng đá FA WSL
- Lịch thi đấu bóng đá National League England
- Lịch thi đấu bóng đá League Two
- Lịch thi đấu bóng đá League One
- Lịch thi đấu bóng đá Championship
- Lịch thi đấu bóng đá UEFA Euro
- Lịch thi đấu bóng đá Copa America
- Lịch thi đấu bóng đá National league TBN
- Lịch thi đấu bóng đá National League - North
- Lịch thi đấu bóng đá MLS (Mỹ)
Bảng xếp hạng
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
16 | 20 | 36 |
| 02 |
Manchester City
|
16 | 22 | 34 |
| 03 |
Aston Villa
|
16 | 8 | 33 |
| 04 |
Chelsea
|
16 | 12 | 28 |
| 05 |
Crystal Palace
|
16 | 5 | 26 |
| 06 |
Manchester United
|
16 | 4 | 26 |
| 07 |
Liverpool
|
16 | 2 | 26 |
| 08 |
Sunderland
|
16 | 2 | 26 |
| 09 |
Everton
|
16 | -1 | 24 |
| 10 |
Brighton
|
16 | 2 | 23 |
| 11 |
Tottenham
|
16 | 4 | 22 |
| 12 |
Newcastle
|
16 | 1 | 22 |
| 13 |
Bournemouth
|
16 | -3 | 21 |
| 14 |
Fulham
|
16 | -3 | 20 |
| 15 |
Brentford
|
16 | -3 | 20 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
16 | -8 | 18 |
| 17 |
Leeds
|
16 | -10 | 16 |
| 18 |
West Ham
|
16 | -13 | 13 |
| 19 |
Burnley
|
16 | -15 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
16 | -26 | 2 |
No league selected
Thứ Bảy - 03.01
02:30
02:45
02:45
02:45
18:00
18:30
20:00
20:10
20:30
20:30
20:30
20:30
21:00
21:00
21:00
21:00
21:00
21:30
21:55
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:00
22:15
22:15
22:30
22:30
22:30
23:00
23:00
23:00
23:00
23:00
23:00
23:00
23:00
23:30
23:30
23:30
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
16 | 20 | 36 |
| 02 |
Manchester City
|
16 | 22 | 34 |
| 03 |
Aston Villa
|
16 | 8 | 33 |
| 04 |
Chelsea
|
16 | 12 | 28 |
| 05 |
Crystal Palace
|
16 | 5 | 26 |
| 06 |
Manchester United
|
16 | 4 | 26 |
| 07 |
Liverpool
|
16 | 2 | 26 |
| 08 |
Sunderland
|
16 | 2 | 26 |
| 09 |
Everton
|
16 | -1 | 24 |
| 10 |
Brighton
|
16 | 2 | 23 |
| 11 |
Tottenham
|
16 | 4 | 22 |
| 12 |
Newcastle
|
16 | 1 | 22 |
| 13 |
Bournemouth
|
16 | -3 | 21 |
| 14 |
Fulham
|
16 | -3 | 20 |
| 15 |
Brentford
|
16 | -3 | 20 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
16 | -8 | 18 |
| 17 |
Leeds
|
16 | -10 | 16 |
| 18 |
West Ham
|
16 | -13 | 13 |
| 19 |
Burnley
|
16 | -15 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
16 | -26 | 2 |
