-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
KeoBong - Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hôm Nay, Kèo Nhà Cái
National 2 - Group A
Vòng đấu: 30
16/05/2026
| Stt | Đội | Trận | Th | H | B | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
01
|
Bordeaux
|
13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | HTTTT |
|
02
|
La Roche VF
|
13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | THHTT |
|
03
|
Bayonne
|
13 | 8 | 2 | 3 | 5 | 26 | TBTTT |
|
04
|
Les Herbiers
|
13 | 7 | 4 | 2 | 8 | 25 | TTTHB |
|
05
|
Angoulême
|
13 | 6 | 4 | 3 | 5 | 22 | HHBTT |
|
06
|
Saint-Malo
|
13 | 5 | 4 | 4 | 6 | 19 | BTHTB |
|
07
|
Poitiers
|
13 | 5 | 4 | 4 | -6 | 19 | BTTBH |
|
08
|
Avranches
|
13 | 5 | 3 | 5 | 4 | 18 | BHBBH |
|
09
|
Lorient II
|
13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | HBBTT |
|
10
|
Dinan Léhon
|
13 | 5 | 1 | 7 | -9 | 16 | TBTHB |
|
11
|
Châteaubriant
|
13 | 5 | 1 | 7 | -6 | 16 | BTTBB |
|
12
|
Saumur
|
13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | HTHBH |
|
13
|
Chauray
|
13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | HBHTB |
|
14
|
Montlouis
|
13 | 3 | 3 | 7 | -3 | 12 | HHBBT |
|
15
|
Saint-Colomban Locminé
|
13 | 2 | 3 | 8 | -10 | 9 | TBBBH |
|
16
|
Granville
|
13 | 2 | 1 | 10 | -11 | 7 | BBBBB |
Kết quả đấu bóng đá
- Kết quả bóng đá Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Kết quả bóng đá La Liga
- Kết quả bóng đá Ligue 1 (L1)
- Kết quả bóng đá Serie A
- Kết quả bóng đá Bundesliga (Đức)
- Kết quả bóng đá UEFA Champions League (C1)
- Kết quả bóng đá UEFA Europa League (C2)
- Kết quả bóng đá Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
- Kết quả bóng đá FA WSL
- Kết quả bóng đá National League England
- Kết quả bóng đá League Two
- Kết quả bóng đá League One
- Kết quả bóng đá Championship
- Kết quả bóng đá UEFA Euro
- Kết quả bóng đá Copa America
- Kết quả bóng đá National league TBN
- Kết quả bóng đá National League - North
- Kết quả bóng đá MLS (Mỹ)
Bảng xếp hạng
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
16 | 20 | 36 |
| 02 |
Manchester City
|
16 | 22 | 34 |
| 03 |
Aston Villa
|
16 | 8 | 33 |
| 04 |
Chelsea
|
16 | 12 | 28 |
| 05 |
Crystal Palace
|
16 | 5 | 26 |
| 06 |
Liverpool
|
16 | 2 | 26 |
| 07 |
Sunderland
|
16 | 2 | 26 |
| 08 |
Manchester United
|
15 | 4 | 25 |
| 09 |
Everton
|
16 | -1 | 24 |
| 10 |
Brighton
|
16 | 2 | 23 |
| 11 |
Tottenham
|
16 | 4 | 22 |
| 12 |
Newcastle
|
16 | 1 | 22 |
| 13 |
Fulham
|
16 | -3 | 20 |
| 14 |
Brentford
|
16 | -3 | 20 |
| 15 |
Bournemouth
|
15 | -3 | 20 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
16 | -8 | 18 |
| 17 |
Leeds
|
16 | -10 | 16 |
| 18 |
West Ham
|
16 | -13 | 13 |
| 19 |
Burnley
|
16 | -15 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
16 | -26 | 2 |
No league selected
Thứ Ba - 16.12
00:00
00:30
02:30
02:30
02:30
02:30
02:30
02:45
19:00
19:00
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
FA WSL
-
National League England
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
UEFA Euro
-
Copa America
-
National league TBN
-
National League - North
-
MLS (Mỹ)
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Arsenal
|
16 | 20 | 36 |
| 02 |
Manchester City
|
16 | 22 | 34 |
| 03 |
Aston Villa
|
16 | 8 | 33 |
| 04 |
Chelsea
|
16 | 12 | 28 |
| 05 |
Crystal Palace
|
16 | 5 | 26 |
| 06 |
Liverpool
|
16 | 2 | 26 |
| 07 |
Sunderland
|
16 | 2 | 26 |
| 08 |
Manchester United
|
15 | 4 | 25 |
| 09 |
Everton
|
16 | -1 | 24 |
| 10 |
Brighton
|
16 | 2 | 23 |
| 11 |
Tottenham
|
16 | 4 | 22 |
| 12 |
Newcastle
|
16 | 1 | 22 |
| 13 |
Fulham
|
16 | -3 | 20 |
| 14 |
Brentford
|
16 | -3 | 20 |
| 15 |
Bournemouth
|
15 | -3 | 20 |
| 16 |
Nottingham Forest
|
16 | -8 | 18 |
| 17 |
Leeds
|
16 | -10 | 16 |
| 18 |
West Ham
|
16 | -13 | 13 |
| 19 |
Burnley
|
16 | -15 | 10 |
| 20 |
Wolves
|
16 | -26 | 2 |
