12. HDBet 100x140 copy
13 TIN88 100 140
14. Ho88 100x140 copy
18. HDBet 400x60 copy
19. Min88 400x60 copy
20 sut88 800 60 1
Championship Championship
03:00 29/11/2025
Kết thúc
Oxford United Oxford United
Oxford United
( OXF )
  • (77') P. Placheta
  • (24') M. Harris
2 - 1 H1: 1 - 0 H2: 1 - 1
Ipswich Ipswich
Ipswich
( IPS )
  • (53') L. Davis
home logo away logo
whistle Icon
24’
53’
62’
62’
70’
71’
71’
76’
76’
77’
84’
84’
Oxford United home logo
away logo Ipswich
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Harris
24’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
53’
L. Davis M. Nunez
M. Harris W. Lankshear
62’
S. Mills P. Placheta
62’
70’
J. Philogene J. Clarke
71’
D. Furlong A. Young
71’
G. Hirst C. Akpom
L. Harris O. ter Haar Romeny
76’
F. Krastev T. Goodrham
76’
P. Placheta B. De Keersmaecker
77’
84’
A. Matusiwa I. Azon
84’
S. W. Egeli K. McAteer
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Oxford United home logo
away logo Ipswich
Số lần dứt điểm trúng đích
8
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
5
Tổng số cú dứt điểm
13
18
Số lần dứt điểm bị chặn
1
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
8
Số lỗi
13
5
Số quả phạt góc
3
6
Số lần việt vị
0
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
27
73
Số lần cứu thua của thủ môn
6
6
Tổng số đường chuyền
210
572
Số đường chuyền chính xác
121
490
Tỉ lệ chuyền chính xác
58
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.24
1.79
Oxford United Oxford United
4-2-3-1
9 Mark Harris
17 Stanley Mills
12 Luke Harris
50 Filip Krastev
4 Will Vaulks
14 Brian De Keersmaecker
2 Sam Long
6 Michał Helik
3 Ciaron Brown
26 Jack Currie
1 Jamie Cumming
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
9 George Hirst
8 Sindre Walle Egeli
32 Marcelino Núñez
11 Jaden Philogene-Bidace
5 Azor Matusiwa
14 Jack Taylor
19 Darnell Furlong
26 Dara O'Shea
4 Cédric Kipré
3 Leif Davis
28 Christian Walton
35a2abf952d9e6dcd8a82f19b1278f82.png Đội hình ra sân
1 Jamie Cumming
Thủ môn
2 Sam Long
Hậu vệ
6 Michał Helik
Hậu vệ
3 Ciaron Brown
Hậu vệ
26 Jack Currie
Hậu vệ
4 Will Vaulks
Tiền vệ
14 Brian De Keersmaecker
Tiền vệ
17 Stanley Mills
Tiền vệ
12 Luke Harris
Tiền vệ
50 Filip Krastev
Tiền vệ
9 Mark Harris
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
28 Christian Walton
Thủ môn
19 Darnell Furlong
Hậu vệ
26 Dara O'Shea
Hậu vệ
4 Cédric Kipré
Hậu vệ
3 Leif Davis
Hậu vệ
5 Azor Matusiwa
Tiền vệ
14 Jack Taylor
Tiền vệ
8 Sindre Walle Egeli
Tiền vệ
32 Marcelino Núñez
Tiền vệ
11 Jaden Philogene-Bidace
Tiền vệ
9 George Hirst
Tiền đạo
35a2abf952d9e6dcd8a82f19b1278f82.png Thay người 5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png
62’
M. Harris W. Lankshear
62’
S. Mills P. Placheta
J. Philogene J. Clarke
70’
D. Furlong A. Young
71’
G. Hirst C. Akpom
71’
76’
L. Harris O. ter Haar Romeny
76’
F. Krastev T. Goodrham
A. Matusiwa I. Azon
84’
S. W. Egeli K. McAteer
84’
35a2abf952d9e6dcd8a82f19b1278f82.png Cầu thủ dự bị
7 Przemysław Płacheta
Tiền vệ
27 Will Lankshear
Tiền đạo
19 Tyler Goodrham
Tiền đạo
11 Ole Romeny
Tiền đạo
21 Matt Ingram
Thủ môn
22 Greg Leigh
Hậu vệ
29 Ben Davies
Hậu vệ
20 Tom Bradshaw
Tiền đạo
16 Nik Prelec
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
47 Jack Clarke
Tiền đạo
15 Ashley Young
Hậu vệ
29 Chuba Akpom
Tiền đạo
20 Kasey McAteer
Tiền vệ
31 Ivan Azón
Tiền đạo
27 David Button
Thủ môn
18 Ben Johnson
Hậu vệ
24 Jacob Greaves
Hậu vệ
30 Cameron Humphreys
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Oxford United Oxford United
4-2-3-1
9 Mark Harris
17 Stanley Mills
12 Luke Harris
50 Filip Krastev
4 Will Vaulks
14 Brian De Keersmaecker
2 Sam Long
6 Michał Helik
3 Ciaron Brown
26 Jack Currie
1 Jamie Cumming
35a2abf952d9e6dcd8a82f19b1278f82.png Đội hình ra sân
1 Jamie Cumming
Thủ môn
2 Sam Long
Hậu vệ
6 Michał Helik
Hậu vệ
3 Ciaron Brown
Hậu vệ
26 Jack Currie
Hậu vệ
4 Will Vaulks
Tiền vệ
14 Brian De Keersmaecker
Tiền vệ
17 Stanley Mills
Tiền vệ
12 Luke Harris
Tiền vệ
50 Filip Krastev
Tiền vệ
9 Mark Harris
Tiền đạo
35a2abf952d9e6dcd8a82f19b1278f82.png Thay người
62’
M. Harris W. Lankshear
62’
S. Mills P. Placheta
76’
L. Harris O. ter Haar Romeny
76’
F. Krastev T. Goodrham
35a2abf952d9e6dcd8a82f19b1278f82.png Cầu thủ dự bị
7 Przemysław Płacheta
Tiền vệ
27 Will Lankshear
Tiền đạo
19 Tyler Goodrham
Tiền đạo
11 Ole Romeny
Tiền đạo
21 Matt Ingram
Thủ môn
22 Greg Leigh
Hậu vệ
29 Ben Davies
Hậu vệ
20 Tom Bradshaw
Tiền đạo
16 Nik Prelec
Tiền đạo
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
9 George Hirst
8 Sindre Walle Egeli
32 Marcelino Núñez
11 Jaden Philogene-Bidace
5 Azor Matusiwa
14 Jack Taylor
19 Darnell Furlong
26 Dara O'Shea
4 Cédric Kipré
3 Leif Davis
28 Christian Walton
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
28 Christian Walton
Thủ môn
19 Darnell Furlong
Hậu vệ
26 Dara O'Shea
Hậu vệ
4 Cédric Kipré
Hậu vệ
3 Leif Davis
Hậu vệ
5 Azor Matusiwa
Tiền vệ
14 Jack Taylor
Tiền vệ
8 Sindre Walle Egeli
Tiền vệ
32 Marcelino Núñez
Tiền vệ
11 Jaden Philogene-Bidace
Tiền vệ
9 George Hirst
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người
70’
J. Philogene J. Clarke
71’
D. Furlong A. Young
71’
G. Hirst C. Akpom
84’
A. Matusiwa I. Azon
84’
S. W. Egeli K. McAteer
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
47 Jack Clarke
Tiền đạo
15 Ashley Young
Hậu vệ
29 Chuba Akpom
Tiền đạo
20 Kasey McAteer
Tiền vệ
31 Ivan Azón
Tiền đạo
27 David Button
Thủ môn
18 Ben Johnson
Hậu vệ
24 Jacob Greaves
Hậu vệ
30 Cameron Humphreys
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Trận Oxford United vs Ipswich thuộc Championship diễn ra lúc 03:00 - Thứ 7, 29/11 tại Kassem Stadium. Tại đây, bạn có thể theo dõi diễn biến tỷ lệ (odds), thống kê chính và các cột mốc quan trọng theo thời gian thực. Xem thêm lịch thi đấu để cập nhật lịch sắp tới, kết quả để tra cứu tỉ số đã kết thúc, và BXH cho vị trí hiện tại. Khám phá thêm tại tỷ lệ kèo bóng đá.
15. min88 100x140 copy
16 vua88 100x140 1
17 k9bet 100 140