12. HDBet 100x140 copy
13 TIN88 100 140
14. Ho88 100x140 copy
18. HDBet 400x60 copy
19. Min88 400x60 copy
20 sut88 800 60 1
EFL Trophy EFL Trophy
01:30 03/09/2025
Kết thúc
Bradford Bradford
Bradford
( BRA )
  • (90') A. Cook
  • (76') A. Cook
2 - 1 H1: 0 - 1 H2: 2 - 0
Grimsby Grimsby
Grimsby
( GRI )
  • (45') D. Rose
home logo away logo
whistle Icon
3’
26’
31’
45’ +3
46’
46’
46’
58’
59’
61’
65’
65’
72’
74’
76’
80’
90’ +5
Bradford home logo
away logo Grimsby
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
3’
F. Onoh
26’
H. Brown
J. Metcalfe
31’
45’ +3
D. Rose
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Wright J. Neufville
46’
46’
C. McJannett T. Warren
J. Metcalfe M. Power
46’
58’
G. McEachran H. Rodgers
59’
J. Soonsup-Bell D. Burns
G. Lapslie
61’
S. Humphrys A. Cook
65’
G. Lapslie W. Swan
65’
72’
D. Rose J. Kabia
C. Kelly I. Touray
74’
A. Cook J. Neufville
76’
80’
E. Khouri J. Sweeney
A. Cook A. Pattison
90’ +5
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bradford home logo
away logo Grimsby
Số lần dứt điểm trúng đích
9
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
9
1
Tổng số cú dứt điểm
25
4
Số lần dứt điểm bị chặn
7
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
16
2
Số lỗi
17
16
Số quả phạt góc
10
0
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
72
28
Số thẻ vàng
2
1
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
7
Tổng số đường chuyền
607
245
Số đường chuyền chính xác
517
152
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
62
Bradford Bradford
3-4-2-1
11 Stephen Humphrys
32 George Lapslie
23 Bobby Pointon
2 Brad Halliday
21 Jenson Metcalfe
16 Alexander Pattison
17 Tyreik Wright
15 Aden Baldwin
4 Joe Wright
18 Ciaran Kelly
25 Joe Hilton
Grimsby Grimsby
4-2-3-1
32 Danny Rose
14 Justin Amaluzor
23 Henry Brown
10 Jude Soonsup-Bell
20 George McEachran
8 Evan Khouri
27 Fortune Onoh
17 Cameron McJannett
26 Alex Graham
16 Reece Staunton
41 Sebastian Auton
c517eae4b058b938f5ebbeb117315bb6.png Đội hình ra sân
25 Joe Hilton
Thủ môn
15 Aden Baldwin
Hậu vệ
4 Joe Wright
Hậu vệ
18 Ciaran Kelly
Hậu vệ
2 Brad Halliday
Tiền vệ
21 Jenson Metcalfe
Tiền vệ
16 Alexander Pattison
Tiền vệ
17 Tyreik Wright
Tiền vệ
32 George Lapslie
Tiền đạo
23 Bobby Pointon
Tiền đạo
11 Stephen Humphrys
Tiền đạo
ff40cc60e5352ae3c37f530ec834bd12.png Đội hình ra sân
41 Sebastian Auton
Thủ môn
27 Fortune Onoh
Hậu vệ
17 Cameron McJannett
Hậu vệ
26 Alex Graham
Hậu vệ
16 Reece Staunton
Hậu vệ
20 George McEachran
Tiền vệ
8 Evan Khouri
Tiền vệ
14 Justin Amaluzor
Tiền vệ
23 Henry Brown
Tiền vệ
10 Jude Soonsup-Bell
Tiền vệ
32 Danny Rose
Tiền đạo
c517eae4b058b938f5ebbeb117315bb6.png Thay người ff40cc60e5352ae3c37f530ec834bd12.png
46’
J. Wright J. Neufville
C. McJannett T. Warren
46’
46’
J. Metcalfe M. Power
G. McEachran H. Rodgers
58’
J. Soonsup-Bell D. Burns
59’
65’
S. Humphrys A. Cook
65’
G. Lapslie W. Swan
D. Rose J. Kabia
72’
74’
C. Kelly I. Touray
E. Khouri J. Sweeney
80’
c517eae4b058b938f5ebbeb117315bb6.png Cầu thủ dự bị
7 Josh Neufville
Tiền đạo
6 Max Power
Tiền vệ
24 Will Swan
Tiền đạo
9 Andy Cook
Tiền đạo
3 Ibou Touray
Hậu vệ
1 Sam Walker
Thủ môn
26 Curtis Tilt
Hậu vệ
ff40cc60e5352ae3c37f530ec834bd12.png Cầu thủ dự bị
21 Tyrell Warren
Hậu vệ
5 Harvey Rodgers
Hậu vệ
18 Darragh Burns
Tiền vệ
9 Jaze Kabia
Tiền vệ
3 Jayden Sweeney
Hậu vệ
34 Charlie Hatton
Tiền vệ
35 Eliot Smith
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bradford Bradford
3-4-2-1
11 Stephen Humphrys
32 George Lapslie
23 Bobby Pointon
2 Brad Halliday
21 Jenson Metcalfe
16 Alexander Pattison
17 Tyreik Wright
15 Aden Baldwin
4 Joe Wright
18 Ciaran Kelly
25 Joe Hilton
c517eae4b058b938f5ebbeb117315bb6.png Đội hình ra sân
25 Joe Hilton
Thủ môn
15 Aden Baldwin
Hậu vệ
4 Joe Wright
Hậu vệ
18 Ciaran Kelly
Hậu vệ
2 Brad Halliday
Tiền vệ
21 Jenson Metcalfe
Tiền vệ
16 Alexander Pattison
Tiền vệ
17 Tyreik Wright
Tiền vệ
32 George Lapslie
Tiền đạo
23 Bobby Pointon
Tiền đạo
11 Stephen Humphrys
Tiền đạo
c517eae4b058b938f5ebbeb117315bb6.png Thay người
46’
J. Wright J. Neufville
46’
J. Metcalfe M. Power
65’
S. Humphrys A. Cook
65’
G. Lapslie W. Swan
74’
C. Kelly I. Touray
c517eae4b058b938f5ebbeb117315bb6.png Cầu thủ dự bị
7 Josh Neufville
Tiền đạo
6 Max Power
Tiền vệ
24 Will Swan
Tiền đạo
9 Andy Cook
Tiền đạo
3 Ibou Touray
Hậu vệ
1 Sam Walker
Thủ môn
26 Curtis Tilt
Hậu vệ
Grimsby Grimsby
4-2-3-1
32 Danny Rose
14 Justin Amaluzor
23 Henry Brown
10 Jude Soonsup-Bell
20 George McEachran
8 Evan Khouri
27 Fortune Onoh
17 Cameron McJannett
26 Alex Graham
16 Reece Staunton
41 Sebastian Auton
ff40cc60e5352ae3c37f530ec834bd12.png Đội hình ra sân
41 Sebastian Auton
Thủ môn
27 Fortune Onoh
Hậu vệ
17 Cameron McJannett
Hậu vệ
26 Alex Graham
Hậu vệ
16 Reece Staunton
Hậu vệ
20 George McEachran
Tiền vệ
8 Evan Khouri
Tiền vệ
14 Justin Amaluzor
Tiền vệ
23 Henry Brown
Tiền vệ
10 Jude Soonsup-Bell
Tiền vệ
32 Danny Rose
Tiền đạo
ff40cc60e5352ae3c37f530ec834bd12.png Thay người
46’
C. McJannett T. Warren
58’
G. McEachran H. Rodgers
59’
J. Soonsup-Bell D. Burns
72’
D. Rose J. Kabia
80’
E. Khouri J. Sweeney
ff40cc60e5352ae3c37f530ec834bd12.png Cầu thủ dự bị
21 Tyrell Warren
Hậu vệ
5 Harvey Rodgers
Hậu vệ
18 Darragh Burns
Tiền vệ
9 Jaze Kabia
Tiền vệ
3 Jayden Sweeney
Hậu vệ
34 Charlie Hatton
Tiền vệ
35 Eliot Smith
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Trận Bradford vs Grimsby thuộc EFL Trophy diễn ra lúc 01:30 - Thứ 4, 03/09 tại University of Bradford Stadium. Tại đây, bạn có thể theo dõi diễn biến tỷ lệ (odds), thống kê chính và các cột mốc quan trọng theo thời gian thực. Xem thêm lịch thi đấu để cập nhật lịch sắp tới, kết quả để tra cứu tỉ số đã kết thúc, và BXH cho vị trí hiện tại. Khám phá thêm tại tỷ lệ kèo bóng đá.
15. min88 100x140 copy
16 vua88 100x140 1
17 k9bet 100 140