12. HDBet 100x140 copy
13 TIN88 100 140
14. Ho88 100x140 copy
18. HDBet 400x60 copy
19. Min88 400x60 copy
20 sut88 800 60 1
EFL Trophy EFL Trophy
01:30 03/09/2025
Kết thúc
Luton Luton
Luton
( LUT )
  • (87') S. Morris
  • (45') C. Bramall
  • (19') J. Yates
  • (11') L. Nordas
4 - 1 H1: 3 - 0 H2: 1 - 1
Barnet Barnet
Barnet
( BAR )
  • (90') A. Senior
home logo away logo
whistle Icon
6’
11’
19’
27’
45’ +2
46’
61’
63’
63’
72’
73’
73’
73’
85’
86’
87’
90’ +6
Luton home logo
away logo Barnet
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
6’
O. Kensdale
L. Nordas Z. Nelson
11’
J. Yates C. Bramall
19’
27’
O. Kensdale D. Collinge
C. Bramall
45’ +2
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
R. Galvin R. Glover
61’
C. Stead L. Ndlovu
G. Kodua S. Morris
63’
J. Yates M. Alli
63’
72’
R. Crichlow-Noble N. Tavares
C. Bramall N. Lonwijk
73’
L. Nordas L. Dabo
73’
73’
D. Adeniran N. Ofoborh
J. Richards J. Phillips
85’
86’
B. Winterburn
S. Morris
87’
90’ +6
A. Senior R. Glover
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Luton home logo
away logo Barnet
Số lần dứt điểm trúng đích
9
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
4
Tổng số cú dứt điểm
14
10
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
12
17
Số quả phạt góc
9
6
Số lần việt vị
2
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
0
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
5
Tổng số đường chuyền
359
406
Số đường chuyền chính xác
273
303
Tỉ lệ chuyền chính xác
76
75
Luton Luton
3-1-4-2
9 Jerry Yates
20 Lasse Selvåg Nordås
30 Gideon Kodua
37 Zack Nelson
27 Jake Richards
33 Cohen Bramall
8 Liam Walsh
42 Christian Chigozie
28 Christ Makosso
3 Kal Naismith
1 James Shea
Barnet Barnet
3-4-2-1
10 Callum Stead
7 Scott High
16 Ben Winterburn
23 Kane Smith
35 Dennis Adeniran
6 Emmanuel Osadebe
3 Ryan Galvin
5 Adam Senior
22 Ollie Kensdale
24 Romoney Crichlow
13 Owen Evans
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Đội hình ra sân
1 James Shea
Thủ môn
42 Christian Chigozie
Hậu vệ
28 Christ Makosso
Hậu vệ
3 Kal Naismith
Hậu vệ
8 Liam Walsh
Tiền vệ
30 Gideon Kodua
Tiền vệ
37 Zack Nelson
Tiền vệ
27 Jake Richards
Tiền vệ
33 Cohen Bramall
Tiền vệ
9 Jerry Yates
Tiền đạo
20 Lasse Selvåg Nordås
Tiền đạo
93c3eb88cb9306ad684bed077012ab72.png Đội hình ra sân
13 Owen Evans
Thủ môn
5 Adam Senior
Hậu vệ
22 Ollie Kensdale
Hậu vệ
24 Romoney Crichlow
Hậu vệ
23 Kane Smith
Tiền vệ
35 Dennis Adeniran
Tiền vệ
6 Emmanuel Osadebe
Tiền vệ
3 Ryan Galvin
Tiền vệ
7 Scott High
Tiền đạo
16 Ben Winterburn
Tiền đạo
10 Callum Stead
Tiền đạo
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Thay người 93c3eb88cb9306ad684bed077012ab72.png
O. Kensdale D. Collinge
27’
R. Galvin R. Glover
46’
C. Stead L. Ndlovu
61’
63’
G. Kodua S. Morris
63’
J. Yates M. Alli
R. Crichlow-Noble N. Tavares
72’
73’
C. Bramall N. Lonwijk
73’
L. Nordas L. Dabo
D. Adeniran N. Ofoborh
73’
85’
J. Richards J. Phillips
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Cầu thủ dự bị
14 Shayden Morris
Tiền đạo
7 Millenic Alli
Tiền đạo
17 Nigel Cello Lonwijk
Hậu vệ
22 Lamine Dabo
Tiền vệ
39 Joshua Phillips
Tiền vệ
24 Josh Keeley
Thủ môn
43 Oliver Lynch
Tiền đạo
93c3eb88cb9306ad684bed077012ab72.png Cầu thủ dự bị
4 Daniele Collinge
Hậu vệ
15 Ryan Glover
Tiền vệ
9 Lee Ndlovu
Tiền đạo
25 Nikola Tavares
Hậu vệ
28 Nnamdi Ofoborh
Tiền vệ
29 Cieran Slicker
Thủ môn
18 Anthony Hartigan
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Luton Luton
3-1-4-2
9 Jerry Yates
20 Lasse Selvåg Nordås
30 Gideon Kodua
37 Zack Nelson
27 Jake Richards
33 Cohen Bramall
8 Liam Walsh
42 Christian Chigozie
28 Christ Makosso
3 Kal Naismith
1 James Shea
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Đội hình ra sân
1 James Shea
Thủ môn
42 Christian Chigozie
Hậu vệ
28 Christ Makosso
Hậu vệ
3 Kal Naismith
Hậu vệ
8 Liam Walsh
Tiền vệ
30 Gideon Kodua
Tiền vệ
37 Zack Nelson
Tiền vệ
27 Jake Richards
Tiền vệ
33 Cohen Bramall
Tiền vệ
9 Jerry Yates
Tiền đạo
20 Lasse Selvåg Nordås
Tiền đạo
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Thay người
63’
G. Kodua S. Morris
63’
J. Yates M. Alli
73’
C. Bramall N. Lonwijk
73’
L. Nordas L. Dabo
85’
J. Richards J. Phillips
bab1e1fd7e4d15c7bbafb8bb6432d0ac.png Cầu thủ dự bị
14 Shayden Morris
Tiền đạo
7 Millenic Alli
Tiền đạo
17 Nigel Cello Lonwijk
Hậu vệ
22 Lamine Dabo
Tiền vệ
39 Joshua Phillips
Tiền vệ
24 Josh Keeley
Thủ môn
43 Oliver Lynch
Tiền đạo
Barnet Barnet
3-4-2-1
10 Callum Stead
7 Scott High
16 Ben Winterburn
23 Kane Smith
35 Dennis Adeniran
6 Emmanuel Osadebe
3 Ryan Galvin
5 Adam Senior
22 Ollie Kensdale
24 Romoney Crichlow
13 Owen Evans
93c3eb88cb9306ad684bed077012ab72.png Đội hình ra sân
13 Owen Evans
Thủ môn
5 Adam Senior
Hậu vệ
22 Ollie Kensdale
Hậu vệ
24 Romoney Crichlow
Hậu vệ
23 Kane Smith
Tiền vệ
35 Dennis Adeniran
Tiền vệ
6 Emmanuel Osadebe
Tiền vệ
3 Ryan Galvin
Tiền vệ
7 Scott High
Tiền đạo
16 Ben Winterburn
Tiền đạo
10 Callum Stead
Tiền đạo
93c3eb88cb9306ad684bed077012ab72.png Thay người
27’
O. Kensdale D. Collinge
46’
R. Galvin R. Glover
61’
C. Stead L. Ndlovu
72’
R. Crichlow-Noble N. Tavares
73’
D. Adeniran N. Ofoborh
93c3eb88cb9306ad684bed077012ab72.png Cầu thủ dự bị
4 Daniele Collinge
Hậu vệ
15 Ryan Glover
Tiền vệ
9 Lee Ndlovu
Tiền đạo
25 Nikola Tavares
Hậu vệ
28 Nnamdi Ofoborh
Tiền vệ
29 Cieran Slicker
Thủ môn
18 Anthony Hartigan
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Trận Luton vs Barnet thuộc EFL Trophy diễn ra lúc 01:30 - Thứ 4, 03/09 tại Kenilworth Road. Tại đây, bạn có thể theo dõi diễn biến tỷ lệ (odds), thống kê chính và các cột mốc quan trọng theo thời gian thực. Xem thêm lịch thi đấu để cập nhật lịch sắp tới, kết quả để tra cứu tỉ số đã kết thúc, và BXH cho vị trí hiện tại. Khám phá thêm tại tỷ lệ kèo bóng đá.
15. min88 100x140 copy
16 vua88 100x140 1
17 k9bet 100 140