12. HDBet 100x140 copy
13 TIN88 100 140
14. Ho88 100x140 copy
18. HDBet 400x60 copy
19. Min88 400x60 copy
20 sut88 800 60 1
EFL Trophy EFL Trophy
02:00 03/12/2025
Kết thúc
Northampton Northampton
Northampton
( NOR )
  • (40') T. Fornah
  • (26') K. Edwards
2 - 0 H1: 2 - 0 H2: 0 - 0
Wycombe Wycombe
Wycombe
( WYC )
home logo away logo
whistle Icon
26’
40’
46’
46’
46’
54’
57’
65’
73’
74’
76’
81’
83’
84’
84’
Northampton home logo
away logo Wycombe
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
K. Edwards E. Wheatley
26’
T. Fornah
40’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
A. Gregory A. Hagelskjaer
46’
C. Boyd-Munce L. Leahy
46’
J. Tilley D. McNeilly
J. Willis C. McCarthy
54’
57’
D. McNeilly
M. Dyche
65’
73’
N. Huggins J. Grimmer
74’
B. Fink S. Bell
K. Edwards J. Burroughs
76’
T. Taylor
81’
M. Dyche J. Guthrie
83’
K. Swyer M. Jacobs
84’
E. List T. Eaves
84’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Northampton home logo
away logo Wycombe
Số lần dứt điểm trúng đích
3
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
6
Tổng số cú dứt điểm
8
13
Số lần dứt điểm bị chặn
1
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
6
Số lỗi
15
10
Số quả phạt góc
2
4
Số lần việt vị
5
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
39
61
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
1
Tổng số đường chuyền
281
448
Số đường chuyền chính xác
176
337
Tỉ lệ chuyền chính xác
63
75
Northampton Northampton
3-4-1-2
10 Elliott List
19 Ethan Wheatley
22 Kyle Edwards
11 Kamarai Swyer
23 Terry Taylor
14 Tyrese Fornah
12 Nesta Guinness-Walker
6 Jordan Willis
35 Max Dyche
15 Jordan Thorniley
1 Lee Burge
Wycombe Wycombe
4-2-3-1
9 Bradley Fink
7 Junior Quitirna
51 Alex Lowry
15 James Tilley
42 Magnus Westergaard
8 Caolan Boyd-Munce
23 Niall Huggins
26 Connor Taylor
17 Dan Casey
65 Arthur Gregory
1 Mikki van Sas
15774f9dcdcb5c547dc3833a08c3406e.png Đội hình ra sân
1 Lee Burge
Thủ môn
6 Jordan Willis
Hậu vệ
35 Max Dyche
Hậu vệ
15 Jordan Thorniley
Hậu vệ
11 Kamarai Swyer
Tiền vệ
23 Terry Taylor
Tiền vệ
14 Tyrese Fornah
Tiền vệ
12 Nesta Guinness-Walker
Tiền vệ
22 Kyle Edwards
Tiền đạo
10 Elliott List
Tiền đạo
19 Ethan Wheatley
Tiền đạo
a51e1c54a456f6522b763315dffcf627.png Đội hình ra sân
1 Mikki van Sas
Thủ môn
23 Niall Huggins
Hậu vệ
26 Connor Taylor
Hậu vệ
17 Dan Casey
Hậu vệ
65 Arthur Gregory
Hậu vệ
42 Magnus Westergaard
Tiền vệ
8 Caolan Boyd-Munce
Tiền vệ
7 Junior Quitirna
Tiền vệ
51 Alex Lowry
Tiền vệ
15 James Tilley
Tiền vệ
9 Bradley Fink
Tiền đạo
15774f9dcdcb5c547dc3833a08c3406e.png Thay người a51e1c54a456f6522b763315dffcf627.png
A. Gregory A. Hagelskjaer
46’
C. Boyd-Munce L. Leahy
46’
J. Tilley D. McNeilly
46’
54’
J. Willis C. McCarthy
N. Huggins J. Grimmer
73’
B. Fink S. Bell
74’
76’
K. Edwards J. Burroughs
83’
M. Dyche J. Guthrie
84’
K. Swyer M. Jacobs
84’
E. List T. Eaves
15774f9dcdcb5c547dc3833a08c3406e.png Cầu thủ dự bị
3 Conor McCarthy
Hậu vệ
2 Jack Burroughs
Hậu vệ
5 Jon Guthrie
Hậu vệ
17 Michael Jacobs
Tiền vệ
9 Tom Eaves
Tiền đạo
34 Ross Fitzsimons
Thủ môn
4 Dean Campbell
Tiền vệ
a51e1c54a456f6522b763315dffcf627.png Cầu thủ dự bị
45 Anders Hagelskjær
Hậu vệ
10 Luke Leahy
Tiền vệ
24 Donnell McNeilly
Tiền đạo
2 Jack Grimmer
Hậu vệ
11 Sam Bell
Tiền đạo
31 Stuart Moore
Thủ môn
21 Jamie Mullins
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Northampton Northampton
3-4-1-2
10 Elliott List
19 Ethan Wheatley
22 Kyle Edwards
11 Kamarai Swyer
23 Terry Taylor
14 Tyrese Fornah
12 Nesta Guinness-Walker
6 Jordan Willis
35 Max Dyche
15 Jordan Thorniley
1 Lee Burge
15774f9dcdcb5c547dc3833a08c3406e.png Đội hình ra sân
1 Lee Burge
Thủ môn
6 Jordan Willis
Hậu vệ
35 Max Dyche
Hậu vệ
15 Jordan Thorniley
Hậu vệ
11 Kamarai Swyer
Tiền vệ
23 Terry Taylor
Tiền vệ
14 Tyrese Fornah
Tiền vệ
12 Nesta Guinness-Walker
Tiền vệ
22 Kyle Edwards
Tiền đạo
10 Elliott List
Tiền đạo
19 Ethan Wheatley
Tiền đạo
15774f9dcdcb5c547dc3833a08c3406e.png Thay người
54’
J. Willis C. McCarthy
76’
K. Edwards J. Burroughs
83’
M. Dyche J. Guthrie
84’
K. Swyer M. Jacobs
84’
E. List T. Eaves
15774f9dcdcb5c547dc3833a08c3406e.png Cầu thủ dự bị
3 Conor McCarthy
Hậu vệ
2 Jack Burroughs
Hậu vệ
5 Jon Guthrie
Hậu vệ
17 Michael Jacobs
Tiền vệ
9 Tom Eaves
Tiền đạo
34 Ross Fitzsimons
Thủ môn
4 Dean Campbell
Tiền vệ
Wycombe Wycombe
4-2-3-1
9 Bradley Fink
7 Junior Quitirna
51 Alex Lowry
15 James Tilley
42 Magnus Westergaard
8 Caolan Boyd-Munce
23 Niall Huggins
26 Connor Taylor
17 Dan Casey
65 Arthur Gregory
1 Mikki van Sas
a51e1c54a456f6522b763315dffcf627.png Đội hình ra sân
1 Mikki van Sas
Thủ môn
23 Niall Huggins
Hậu vệ
26 Connor Taylor
Hậu vệ
17 Dan Casey
Hậu vệ
65 Arthur Gregory
Hậu vệ
42 Magnus Westergaard
Tiền vệ
8 Caolan Boyd-Munce
Tiền vệ
7 Junior Quitirna
Tiền vệ
51 Alex Lowry
Tiền vệ
15 James Tilley
Tiền vệ
9 Bradley Fink
Tiền đạo
a51e1c54a456f6522b763315dffcf627.png Thay người
46’
A. Gregory A. Hagelskjaer
46’
C. Boyd-Munce L. Leahy
46’
J. Tilley D. McNeilly
73’
N. Huggins J. Grimmer
74’
B. Fink S. Bell
a51e1c54a456f6522b763315dffcf627.png Cầu thủ dự bị
45 Anders Hagelskjær
Hậu vệ
10 Luke Leahy
Tiền vệ
24 Donnell McNeilly
Tiền đạo
2 Jack Grimmer
Hậu vệ
11 Sam Bell
Tiền đạo
31 Stuart Moore
Thủ môn
21 Jamie Mullins
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Trận Northampton vs Wycombe thuộc EFL Trophy diễn ra lúc 02:00 - Thứ 4, 03/12 tại Sixfields Stadium. Tại đây, bạn có thể theo dõi diễn biến tỷ lệ (odds), thống kê chính và các cột mốc quan trọng theo thời gian thực. Xem thêm lịch thi đấu để cập nhật lịch sắp tới, kết quả để tra cứu tỉ số đã kết thúc, và BXH cho vị trí hiện tại. Khám phá thêm tại tỷ lệ kèo bóng đá.
15. min88 100x140 copy
16 vua88 100x140 1
17 k9bet 100 140