12. HDBet 100x140 copy
13 TIN88 100 140
14. Ho88 100x140 copy
18. HDBet 400x60 copy
19. Min88 400x60 copy
20 sut88 800 60 1
EFL Trophy EFL Trophy
02:00 03/12/2025
Kết thúc
Stevenage Stevenage
Stevenage
( STE )
  • (57') C. Piergianni
1 - 2 H1: 0 - 0 H2: 1 - 2
Walsall Walsall
Walsall
( WAL )
  • (72') R. Richards
  • (63') R. Richards
home logo away logo
whistle Icon
45’ +2
46’
46’
57’
62’
62’
63’
71’
72’
74’
76’
77’
Stevenage home logo
away logo Walsall
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
45’ +2
V. Harper J. Okeke
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
C. Clarke J. Jellis
C. Campbell J. Malcolm
46’
C. Piergianni P. Patterson
57’
62’
K. Roofe J. Hollman
62’
B. Comley L. Warrington
63’
R. Richards J. Hollman
B. Lubala J. Young
71’
72’
R. Richards J. Okeke
74’
C. Barrett R. Maher
L. Freestone
76’
L. Thompson G. Ahadme
77’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Stevenage home logo
away logo Walsall
Số lần dứt điểm trúng đích
1
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
12
1
Tổng số cú dứt điểm
17
6
Số lần dứt điểm bị chặn
4
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
9
3
Số lỗi
13
16
Số quả phạt góc
4
2
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
69
31
Số thẻ vàng
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
3
0
Tổng số đường chuyền
542
252
Số đường chuyền chính xác
464
160
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
63
Stevenage Stevenage
4-3-2-1
30 Beryly Lubala
20 Chem Campbell
44 Phoenix Patterson
23 Louis Thompson
33 Ryan Doherty
8 Daniel Phillips
17 Jasper Pattenden
15 Charlie Goode
5 Carl Piergianni
16 Lewis Freestone
13 Taye Ashby-Hammond
Walsall Walsall
3-5-2
7 Kemar Roofe
37 Albert Adomah
2 Connor Barrett
17 Courtney Clarke
14 Brandon Comley
31 Rico Richards
18 Vincent Harper
33 Rico Browne
59 Stan Straw
20 Daniel Cox
12 Sam Hornby
9555e0d1b2031d575c67e31b50b5590f.png Đội hình ra sân
13 Taye Ashby-Hammond
Thủ môn
17 Jasper Pattenden
Hậu vệ
15 Charlie Goode
Hậu vệ
5 Carl Piergianni
Hậu vệ
16 Lewis Freestone
Hậu vệ
23 Louis Thompson
Tiền vệ
33 Ryan Doherty
Tiền vệ
8 Daniel Phillips
Tiền vệ
20 Chem Campbell
Tiền vệ
44 Phoenix Patterson
Tiền vệ
30 Beryly Lubala
Tiền đạo
20bc61af3149bd40e888a52c464f0075.png Đội hình ra sân
12 Sam Hornby
Thủ môn
33 Rico Browne
Hậu vệ
59 Stan Straw
Hậu vệ
20 Daniel Cox
Hậu vệ
2 Connor Barrett
Tiền vệ
17 Courtney Clarke
Tiền vệ
14 Brandon Comley
Tiền vệ
31 Rico Richards
Tiền vệ
18 Vincent Harper
Tiền vệ
7 Kemar Roofe
Tiền đạo
37 Albert Adomah
Tiền đạo
9555e0d1b2031d575c67e31b50b5590f.png Thay người 20bc61af3149bd40e888a52c464f0075.png
V. Harper J. Okeke
45’ +2
C. Clarke J. Jellis
46’
46’
C. Campbell J. Malcolm
K. Roofe J. Hollman
62’
B. Comley L. Warrington
62’
71’
B. Lubala J. Young
C. Barrett R. Maher
74’
77’
L. Thompson G. Ahadme
9555e0d1b2031d575c67e31b50b5590f.png Cầu thủ dự bị
24 Jovan Malcolm
Tiền đạo
22 Jake Young
Tiền đạo
9 Gassan Ahadme
Tiền đạo
1 Filip Marschall
Thủ môn
2 Luther James-Wildin
Hậu vệ
6 Dan Sweeney
Hậu vệ
19 Jamie Reid
Tiền đạo
20bc61af3149bd40e888a52c464f0075.png Cầu thủ dự bị
25 Jid Okeke
Hậu vệ
22 Jamie Jellis
Tiền vệ
28 Lewis Warrington
Tiền vệ
32 Jake Hollman
Tiền vệ
16 Ronan Maher
Tiền vệ
21 Jenson Kirloy
Thủ môn
56 McLloyd Oben
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Stevenage Stevenage
4-3-2-1
30 Beryly Lubala
20 Chem Campbell
44 Phoenix Patterson
23 Louis Thompson
33 Ryan Doherty
8 Daniel Phillips
17 Jasper Pattenden
15 Charlie Goode
5 Carl Piergianni
16 Lewis Freestone
13 Taye Ashby-Hammond
9555e0d1b2031d575c67e31b50b5590f.png Đội hình ra sân
13 Taye Ashby-Hammond
Thủ môn
17 Jasper Pattenden
Hậu vệ
15 Charlie Goode
Hậu vệ
5 Carl Piergianni
Hậu vệ
16 Lewis Freestone
Hậu vệ
23 Louis Thompson
Tiền vệ
33 Ryan Doherty
Tiền vệ
8 Daniel Phillips
Tiền vệ
20 Chem Campbell
Tiền vệ
44 Phoenix Patterson
Tiền vệ
30 Beryly Lubala
Tiền đạo
9555e0d1b2031d575c67e31b50b5590f.png Thay người
46’
C. Campbell J. Malcolm
71’
B. Lubala J. Young
77’
L. Thompson G. Ahadme
9555e0d1b2031d575c67e31b50b5590f.png Cầu thủ dự bị
24 Jovan Malcolm
Tiền đạo
22 Jake Young
Tiền đạo
9 Gassan Ahadme
Tiền đạo
1 Filip Marschall
Thủ môn
2 Luther James-Wildin
Hậu vệ
6 Dan Sweeney
Hậu vệ
19 Jamie Reid
Tiền đạo
Walsall Walsall
3-5-2
7 Kemar Roofe
37 Albert Adomah
2 Connor Barrett
17 Courtney Clarke
14 Brandon Comley
31 Rico Richards
18 Vincent Harper
33 Rico Browne
59 Stan Straw
20 Daniel Cox
12 Sam Hornby
20bc61af3149bd40e888a52c464f0075.png Đội hình ra sân
12 Sam Hornby
Thủ môn
33 Rico Browne
Hậu vệ
59 Stan Straw
Hậu vệ
20 Daniel Cox
Hậu vệ
2 Connor Barrett
Tiền vệ
17 Courtney Clarke
Tiền vệ
14 Brandon Comley
Tiền vệ
31 Rico Richards
Tiền vệ
18 Vincent Harper
Tiền vệ
7 Kemar Roofe
Tiền đạo
37 Albert Adomah
Tiền đạo
20bc61af3149bd40e888a52c464f0075.png Thay người
45’ +2
V. Harper J. Okeke
46’
C. Clarke J. Jellis
62’
K. Roofe J. Hollman
62’
B. Comley L. Warrington
74’
C. Barrett R. Maher
20bc61af3149bd40e888a52c464f0075.png Cầu thủ dự bị
25 Jid Okeke
Hậu vệ
22 Jamie Jellis
Tiền vệ
28 Lewis Warrington
Tiền vệ
32 Jake Hollman
Tiền vệ
16 Ronan Maher
Tiền vệ
21 Jenson Kirloy
Thủ môn
56 McLloyd Oben
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Trận Stevenage vs Walsall thuộc EFL Trophy diễn ra lúc 02:00 - Thứ 4, 03/12 tại Lamex Stadium. Tại đây, bạn có thể theo dõi diễn biến tỷ lệ (odds), thống kê chính và các cột mốc quan trọng theo thời gian thực. Xem thêm lịch thi đấu để cập nhật lịch sắp tới, kết quả để tra cứu tỉ số đã kết thúc, và BXH cho vị trí hiện tại. Khám phá thêm tại tỷ lệ kèo bóng đá.
15. min88 100x140 copy
16 vua88 100x140 1
17 k9bet 100 140