12. HDBet 100x140 copy
13 TIN88 100 140
14. Ho88 100x140 copy
18. HDBet 400x60 copy
19. Min88 400x60 copy
20 sut88 800 60 1
EFL Trophy EFL Trophy
02:30 03/12/2025
Kết thúc
Swindon Town Swindon Town
Swindon Town
( SWI )
  • (88') O. Clarke
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Peterborough Peterborough
Peterborough
( PET )
home logo away logo
whistle Icon
46’
58’
58’
58’
58’
63’
65’
77’
77’
88’
89’
89’
Swindon Town home logo
away logo Peterborough
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
D. Oldaker A. Drinan
46’
J. Ball T. Nichols
58’
B. Bodin J. Tabor
58’
G. Kilkenny O. Clarke
58’
P. Glatzel J. Snowdon
58’
F. Munroe
63’
65’
D. Frith K. Lisbie
77’
M. Garbett G. Lindgren
77’
B. Woods D. O'Brien-Brady
O. Clarke J. Snowdon
88’
89’
H. Leonard B. Khela
89’
A. Odoh K. Lolos
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Swindon Town home logo
away logo Peterborough
Số lần dứt điểm trúng đích
4
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
4
Tổng số cú dứt điểm
9
17
Số lần dứt điểm bị chặn
2
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
6
Số lỗi
8
3
Số quả phạt góc
8
9
Số lần việt vị
4
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
39
61
Số thẻ vàng
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
6
3
Tổng số đường chuyền
362
566
Số đường chuyền chính xác
255
476
Tỉ lệ chuyền chính xác
70
84
Swindon Town Swindon Town
4-4-2
31 Billy Bodin
20 Princewill Ehibhatiomhan
9 Paul Glatzel
18 Gavin Kilkenny
6 James Ball
44 Darren Oldaker
33 Joel McGregor
5 Will Wright
22 Jamie Knight-Lebel
26 Finley Munroe
12 Lewis Ward
Peterborough Peterborough
4-2-3-1
27 Harry Leonard
10 Abraham Odoh
28 Matthew Garbett
11 Declan Frith
16 Benjamin Woods
4 Archie Collins
2 Carl Johnston
26 David Okagbue
29 Thomas O'Connor
23 Harley Mills
1 Alex Bass
d8117b7021eaa14c3510465b2f4c9c1f.png Đội hình ra sân
12 Lewis Ward
Thủ môn
33 Joel McGregor
Hậu vệ
5 Will Wright
Hậu vệ
22 Jamie Knight-Lebel
Hậu vệ
26 Finley Munroe
Hậu vệ
9 Paul Glatzel
Tiền vệ
18 Gavin Kilkenny
Tiền vệ
6 James Ball
Tiền vệ
44 Darren Oldaker
Tiền vệ
31 Billy Bodin
Tiền đạo
20 Princewill Ehibhatiomhan
Tiền đạo
753baa1ef4ae50dca60e60c30315c9f1.png Đội hình ra sân
1 Alex Bass
Thủ môn
2 Carl Johnston
Hậu vệ
26 David Okagbue
Hậu vệ
29 Thomas O'Connor
Hậu vệ
23 Harley Mills
Hậu vệ
16 Benjamin Woods
Tiền vệ
4 Archie Collins
Tiền vệ
10 Abraham Odoh
Tiền vệ
28 Matthew Garbett
Tiền vệ
11 Declan Frith
Tiền vệ
27 Harry Leonard
Tiền đạo
d8117b7021eaa14c3510465b2f4c9c1f.png Thay người 753baa1ef4ae50dca60e60c30315c9f1.png
46’
D. Oldaker A. Drinan
58’
J. Ball T. Nichols
58’
B. Bodin J. Tabor
58’
G. Kilkenny O. Clarke
58’
P. Glatzel J. Snowdon
D. Frith K. Lisbie
65’
M. Garbett G. Lindgren
77’
B. Woods D. O'Brien-Brady
77’
H. Leonard B. Khela
89’
A. Odoh K. Lolos
89’
d8117b7021eaa14c3510465b2f4c9c1f.png Cầu thủ dự bị
23 Aaron Drinan
Tiền đạo
7 Tom Nichols
Tiền đạo
19 Joe Snowdon
Tiền vệ
8 Ollie Clarke
Tiền vệ
11 Jake Tabor
Tiền đạo
1 Connor Ripley
Thủ môn
45 Harry Gray
Tiền vệ
753baa1ef4ae50dca60e60c30315c9f1.png Cầu thủ dự bị
17 Kyrell Lisbie
Tiền đạo
22 Donay O'Brien-Brady
Tiền vệ
19 Gustav Lindgren
Tiền đạo
8 Brandon Khela
Tiền vệ
7 Klaidi Lolos
Tiền vệ
21 Vicente Reyes
Thủ môn
33 James Dornelly
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Swindon Town Swindon Town
4-4-2
31 Billy Bodin
20 Princewill Ehibhatiomhan
9 Paul Glatzel
18 Gavin Kilkenny
6 James Ball
44 Darren Oldaker
33 Joel McGregor
5 Will Wright
22 Jamie Knight-Lebel
26 Finley Munroe
12 Lewis Ward
d8117b7021eaa14c3510465b2f4c9c1f.png Đội hình ra sân
12 Lewis Ward
Thủ môn
33 Joel McGregor
Hậu vệ
5 Will Wright
Hậu vệ
22 Jamie Knight-Lebel
Hậu vệ
26 Finley Munroe
Hậu vệ
9 Paul Glatzel
Tiền vệ
18 Gavin Kilkenny
Tiền vệ
6 James Ball
Tiền vệ
44 Darren Oldaker
Tiền vệ
31 Billy Bodin
Tiền đạo
20 Princewill Ehibhatiomhan
Tiền đạo
d8117b7021eaa14c3510465b2f4c9c1f.png Thay người
46’
D. Oldaker A. Drinan
58’
J. Ball T. Nichols
58’
B. Bodin J. Tabor
58’
G. Kilkenny O. Clarke
58’
P. Glatzel J. Snowdon
d8117b7021eaa14c3510465b2f4c9c1f.png Cầu thủ dự bị
23 Aaron Drinan
Tiền đạo
7 Tom Nichols
Tiền đạo
19 Joe Snowdon
Tiền vệ
8 Ollie Clarke
Tiền vệ
11 Jake Tabor
Tiền đạo
1 Connor Ripley
Thủ môn
45 Harry Gray
Tiền vệ
Peterborough Peterborough
4-2-3-1
27 Harry Leonard
10 Abraham Odoh
28 Matthew Garbett
11 Declan Frith
16 Benjamin Woods
4 Archie Collins
2 Carl Johnston
26 David Okagbue
29 Thomas O'Connor
23 Harley Mills
1 Alex Bass
753baa1ef4ae50dca60e60c30315c9f1.png Đội hình ra sân
1 Alex Bass
Thủ môn
2 Carl Johnston
Hậu vệ
26 David Okagbue
Hậu vệ
29 Thomas O'Connor
Hậu vệ
23 Harley Mills
Hậu vệ
16 Benjamin Woods
Tiền vệ
4 Archie Collins
Tiền vệ
10 Abraham Odoh
Tiền vệ
28 Matthew Garbett
Tiền vệ
11 Declan Frith
Tiền vệ
27 Harry Leonard
Tiền đạo
753baa1ef4ae50dca60e60c30315c9f1.png Thay người
65’
D. Frith K. Lisbie
77’
M. Garbett G. Lindgren
77’
B. Woods D. O'Brien-Brady
89’
H. Leonard B. Khela
89’
A. Odoh K. Lolos
753baa1ef4ae50dca60e60c30315c9f1.png Cầu thủ dự bị
17 Kyrell Lisbie
Tiền đạo
22 Donay O'Brien-Brady
Tiền vệ
19 Gustav Lindgren
Tiền đạo
8 Brandon Khela
Tiền vệ
7 Klaidi Lolos
Tiền vệ
21 Vicente Reyes
Thủ môn
33 James Dornelly
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Trận Swindon Town vs Peterborough thuộc EFL Trophy diễn ra lúc 02:30 - Thứ 4, 03/12 tại County Ground. Tại đây, bạn có thể theo dõi diễn biến tỷ lệ (odds), thống kê chính và các cột mốc quan trọng theo thời gian thực. Xem thêm lịch thi đấu để cập nhật lịch sắp tới, kết quả để tra cứu tỉ số đã kết thúc, và BXH cho vị trí hiện tại. Khám phá thêm tại tỷ lệ kèo bóng đá.
15. min88 100x140 copy
16 vua88 100x140 1
17 k9bet 100 140