Friendlies Women
13:30
29/11/2025
Kết thúc
Japan W
- (68') A. Fujino
- (51') M. Tanaka
- (43') M. Tanikawa
3 - 0
H1: 1 - 0
H2: 2 - 0
Canada W
43’
51’
56’
58’
58’
64’
64’
64’
68’
72’
72’
74’
77’
81’
81’
88’
88’
Japan W
Canada W
M. Tanikawa
M. Tanaka
43’
M. Tanaka
51’
56’
S. Awujo
58’
N. Prince
J. Huitema
58’
S. Awujo
J. Grosso
K. Seike
M. Hamano
64’
M. Tanaka
M. Matsukubo
64’
H. Kitagawa
M. Moriya
64’
A. Fujino
M. Tanikawa
68’
72’
H. Ward
E. Viens
72’
J. Rose
V. Gilles
M. Tanikawa
Y. Narumiya
74’
77’
J. Riviere
81’
M. Levasseur
S. Collins
81’
J. Fleming
F. Jourde
S. Kumagai
M. Minami
88’
A. Fujino
R. Yoshida
88’
Japan W
Canada W
Japan W
11
1
A. Yamashita
5
H. Takahashi
6
T. Koga
4
S. Kumagai
13
H. Kitagawa
8
K. Seike
7
H. Miyazawa
10
F. Nagano
15
A. Fujino
11
M. Tanaka
19
M. Tanikawa
Canada W
11
1
K. Sheridan
29
M. Levasseur
12
J. Rose
4
S. Zadorsky
8
J. Riviere
17
J. Fleming
25
E. Regan
13
S. Awujo
16
J. Sonis
15
N. Prince
27
H. Ward
Đội hình ra sân
1
A. Yamashita
5
H. Takahashi
6
T. Koga
4
S. Kumagai
13
H. Kitagawa
8
K. Seike
7
H. Miyazawa
10
F. Nagano
15
A. Fujino
11
M. Tanaka
19
M. Tanikawa
Đội hình ra sân
1
K. Sheridan
29
M. Levasseur
12
J. Rose
4
S. Zadorsky
8
J. Riviere
17
J. Fleming
25
E. Regan
13
S. Awujo
16
J. Sonis
15
N. Prince
27
H. Ward
Thay người
N. Prince
J. Huitema
58’
S. Awujo
J. Grosso
58’
64’
K. Seike
M. Hamano
64’
M. Tanaka
M. Matsukubo
64’
H. Kitagawa
M. Moriya
H. Ward
E. Viens
72’
J. Rose
V. Gilles
72’
74’
M. Tanikawa
Y. Narumiya
M. Levasseur
S. Collins
81’
J. Fleming
F. Jourde
81’
88’
S. Kumagai
M. Minami
88’
A. Fujino
R. Yoshida
Cầu thủ dự bị
23
A. Okuma
12
C. Hirao
3
M. Minami
9
R. Ueki
14
Y. Hasegawa
16
N. Miura
17
M. Hamano
21
M. Moriya
22
R. Ishikawa
24
Y. Narumiya
25
Y. Nakashima
26
R. Yoshida
2
J. Endo
18
U. Shiragaki
20
M. Matsukubo
Cầu thủ dự bị
31
E. Burns
18
S. D'Angelo
24
S. Collins
14
V. Gilles
10
A. Lawrence
26
M. Alidou d'Anjou
7
J. Grosso
30
F. Jourde
9
J. Huitema
19
A. Leon
11
E. Viens
Japan W
11
1
A. Yamashita
5
H. Takahashi
6
T. Koga
4
S. Kumagai
13
H. Kitagawa
8
K. Seike
7
H. Miyazawa
10
F. Nagano
15
A. Fujino
11
M. Tanaka
19
M. Tanikawa
Đội hình ra sân
1
A. Yamashita
5
H. Takahashi
6
T. Koga
4
S. Kumagai
13
H. Kitagawa
8
K. Seike
7
H. Miyazawa
10
F. Nagano
15
A. Fujino
11
M. Tanaka
19
M. Tanikawa
Thay người
64’
K. Seike
M. Hamano
64’
M. Tanaka
M. Matsukubo
64’
H. Kitagawa
M. Moriya
74’
M. Tanikawa
Y. Narumiya
88’
S. Kumagai
M. Minami
88’
A. Fujino
R. Yoshida
Cầu thủ dự bị
23
A. Okuma
12
C. Hirao
3
M. Minami
9
R. Ueki
14
Y. Hasegawa
16
N. Miura
17
M. Hamano
21
M. Moriya
22
R. Ishikawa
24
Y. Narumiya
25
Y. Nakashima
26
R. Yoshida
2
J. Endo
18
U. Shiragaki
20
M. Matsukubo
Canada W
11
1
K. Sheridan
29
M. Levasseur
12
J. Rose
4
S. Zadorsky
8
J. Riviere
17
J. Fleming
25
E. Regan
13
S. Awujo
16
J. Sonis
15
N. Prince
27
H. Ward
Đội hình ra sân
1
K. Sheridan
29
M. Levasseur
12
J. Rose
4
S. Zadorsky
8
J. Riviere
17
J. Fleming
25
E. Regan
13
S. Awujo
16
J. Sonis
15
N. Prince
27
H. Ward
Thay người
58’
N. Prince
J. Huitema
58’
S. Awujo
J. Grosso
72’
H. Ward
E. Viens
72’
J. Rose
V. Gilles
81’
M. Levasseur
S. Collins
81’
J. Fleming
F. Jourde
Cầu thủ dự bị
31
E. Burns
18
S. D'Angelo
24
S. Collins
14
V. Gilles
10
A. Lawrence
26
M. Alidou d'Anjou
7
J. Grosso
30
F. Jourde
9
J. Huitema
19
A. Leon
11
E. Viens
Không có thông tin
Trận Japan W vs Canada W thuộc Friendlies Women diễn ra lúc 13:30 - Thứ 7, 29/11 tại PEACE STADIUM Connected by SoftBank. Tại đây, bạn có thể theo dõi diễn biến tỷ lệ (odds), thống kê chính và các cột mốc quan trọng theo thời gian thực. Xem thêm lịch thi đấu để cập nhật lịch sắp tới, kết quả để tra cứu tỉ số đã kết thúc, và BXH cho vị trí hiện tại. Khám phá thêm tại tỷ lệ kèo bóng đá.
